덥석 + 잡다/물다/받아들이다/믿다
chộp lấy, vồ lấy (một cách vội vàng, háo hức)
Ví dụ
아이가 사탕을 보자마자 덥석 집었어요.
Vừa thấy kẹo, đứa bé đã chộp lấy ngay.
Thành phần từ
Từ tượng hình chỉ cái chộp nhanh và tham.
Bạn nên biết
덥석 믿다 nghĩa là "tin ngay một cách dễ dãi" — vồ lấy mà không suy nghĩ.