Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

역임하다

yeogimhada [여김하다]

역임해요 · 역임했어요 · 역임할 거예요 · 역임하세요

từng giữ chức, kinh qua (các chức vụ)

Ví dụ

그는 외교부 장관과 국무총리를 역임했습니다.

Ông ấy từng giữ chức Bộ trưởng Ngoại giao và Thủ tướng.

Thành phần từ

역 trải qua임 nhiệm vụ

Nghĩa đen là "trải qua các nhiệm vụ" — liệt kê những chức vụ đã kinh qua trong sự nghiệp (Hán Việt: lịch nhiệm).