역임해요 · 역임했어요 · 역임할 거예요 · 역임하세요
từng giữ chức, kinh qua (các chức vụ)
Ví dụ
그는 외교부 장관과 국무총리를 역임했습니다.
Ông ấy từng giữ chức Bộ trưởng Ngoại giao và Thủ tướng.
Thành phần từ
역 trải qua+임 nhiệm vụ
Nghĩa đen là "trải qua các nhiệm vụ" — liệt kê những chức vụ đã kinh qua trong sự nghiệp (Hán Việt: lịch nhiệm).