연마해요 · 연마했어요 · 연마할 거예요 · 연마하세요
mài giũa, trau dồi, rèn luyện (kỹ năng)
Ví dụ
그는 매일 몇 시간씩 기술을 연마했어요.
Ngày nào anh ấy cũng dành vài tiếng để mài giũa kỹ thuật.
Thành phần từ
연 nghiền+마 mài
Nghĩa đen là "nghiền và mài", như mài sắc lưỡi dao (Hán Việt: nghiên ma).