Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

연마하다

yeonmahada

연마해요 · 연마했어요 · 연마할 거예요 · 연마하세요

mài giũa, trau dồi, rèn luyện (kỹ năng)

Ví dụ

그는 매일 몇 시간씩 기술을 연마했어요.

Ngày nào anh ấy cũng dành vài tiếng để mài giũa kỹ thuật.

Thành phần từ

연 nghiền마 mài

Nghĩa đen là "nghiền và mài", như mài sắc lưỡi dao (Hán Việt: nghiên ma).