Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

얄밉다

yalmipda [얄밉따]

얄미워요 · 얄미웠어요 · 얄미운 (+noun) (ㅂ irregular)

đáng ghét, khó ưa (kiểu láu cá)

Ví dụ

동생이 내 과자를 다 먹어서 너무 얄미워요.

Em mình ăn hết bánh của mình, đáng ghét ghê.

Thành phần từ

Chứa 밉다 "ghét".

Bạn nên biết

Nhẹ hơn 밉다; dùng cho hành vi láu cá, ranh mãnh, thường nói nửa đùa nửa thật.