Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

무심코

musimko

무심코 + verb (무심코 말하다/던지다)

vô tình, buột miệng, vô ý

Ví dụ

무심코 한 말이 친구에게 상처를 줬어요.

Một câu buột miệng của tôi đã làm bạn tổn thương.

Thành phần từ

무 không심 lòng

Nghĩa đen là "không để tâm" + -코. Hán Việt: vô tâm.