무심코 + verb (무심코 말하다/던지다)
vô tình, buột miệng, vô ý
Ví dụ
무심코 한 말이 친구에게 상처를 줬어요.
Một câu buột miệng của tôi đã làm bạn tổn thương.
Thành phần từ
무 không+심 lòng
Nghĩa đen là "không để tâm" + -코. Hán Việt: vô tâm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무심코 + verb (무심코 말하다/던지다)
vô tình, buột miệng, vô ý
Ví dụ
무심코 한 말이 친구에게 상처를 줬어요.
Một câu buột miệng của tôi đã làm bạn tổn thương.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không để tâm" + -코. Hán Việt: vô tâm.
Từ liên quan