불현듯 + 생각나다/떠오르다/그리워지다 (literary)
bỗng nhiên, bất chợt (suy nghĩ, cảm xúc)
Ví dụ
길을 걷다가 불현듯 옛 친구가 보고 싶어졌어요.
Đang đi trên đường, bỗng nhiên tôi thấy nhớ một người bạn cũ.
Thành phần từ
Có lẽ từ 불 "lửa" + một động từ cổ nghĩa là "thắp" — ý nghĩ bùng lên như lửa.
Từ liên quan