느닷없이 + 나타나다/묻다/화를 내다
đột ngột, bất thình lình, không báo trước
Ví dụ
친구가 느닷없이 집에 찾아와서 깜짝 놀랐어요.
Bạn tôi bất thình lình đến nhà khiến tôi giật cả mình.
Thành phần từ
Kết thúc bằng 없이 "không có" — hiểu như "không hề báo trước".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
느닷없이 + 나타나다/묻다/화를 내다
đột ngột, bất thình lình, không báo trước
Ví dụ
친구가 느닷없이 집에 찾아와서 깜짝 놀랐어요.
Bạn tôi bất thình lình đến nhà khiến tôi giật cả mình.
Thành phần từ
Kết thúc bằng 없이 "không có" — hiểu như "không hề báo trước".