문득 + 생각나다/떠오르다/깨닫다
chợt, bỗng (nghĩ ra), bất chợt
Ví dụ
창밖을 보다가 문득 고향 생각이 났어요.
Đang nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi chợt nhớ quê.
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng cho suy nghĩ, cảm xúc chợt nảy ra, không dùng cho sự việc vật lý.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
문득 + 생각나다/떠오르다/깨닫다
chợt, bỗng (nghĩ ra), bất chợt
Ví dụ
창밖을 보다가 문득 고향 생각이 났어요.
Đang nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi chợt nhớ quê.
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng cho suy nghĩ, cảm xúc chợt nảy ra, không dùng cho sự việc vật lý.