언젠가 + future: 언젠가 가 보고 싶어요
một ngày nào đó, lúc nào đó; có lần (trong quá khứ)
Ví dụ
저는 언젠가 한국에서 살고 싶어요.
Mình muốn một ngày nào đó được sống ở Hàn Quốc.
Thành phần từ
Từ 언제 "khi nào" + -ㄴ가, giống 누군가 "ai đó" từ 누구.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
언젠가 + future: 언젠가 가 보고 싶어요
một ngày nào đó, lúc nào đó; có lần (trong quá khứ)
Ví dụ
저는 언젠가 한국에서 살고 싶어요.
Mình muốn một ngày nào đó được sống ở Hàn Quốc.
Thành phần từ
Từ 언제 "khi nào" + -ㄴ가, giống 누군가 "ai đó" từ 누구.
Từ liên quan