이제 + present/future: 이제 가요
bây giờ (từ giờ trở đi); giờ thì, đã
Ví dụ
이제 한국 음식을 잘 먹을 수 있어요.
Giờ thì mình ăn món Hàn ngon lành rồi.
Thành phần từ
이 "này" + 제 "lúc", cùng chữ 제 trong 언제 "khi nào".
Bạn nên biết
이제 hàm ý có sự thay đổi so với trước; 지금 chỉ đơn giản là thời điểm hiện tại.
Từ liên quan