Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

이제

ije

이제 + present/future: 이제 가요

bây giờ (từ giờ trở đi); giờ thì, đã

Ví dụ

이제 한국 음식을 잘 먹을 수 있어요.

Giờ thì mình ăn món Hàn ngon lành rồi.

Thành phần từ

이 "này" + 제 "lúc", cùng chữ 제 trong 언제 "khi nào".

Bạn nên biết

이제 hàm ý có sự thay đổi so với trước; 지금 chỉ đơn giản là thời điểm hiện tại.