매주가 · 매주를 (usually adverbial: 매주 토요일)
mỗi tuần, hằng tuần
Ví dụ
저는 매주 토요일에 부모님께 전화해요.
Thứ Bảy hằng tuần mình đều gọi điện cho bố mẹ.
Thành phần từ
매 mỗi+주 tuần
매- = mỗi (Hán Việt: mỗi): 매일, 매주, 매달, 매년. Hán Việt: mỗi chu.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
매주가 · 매주를 (usually adverbial: 매주 토요일)
mỗi tuần, hằng tuần
Ví dụ
저는 매주 토요일에 부모님께 전화해요.
Thứ Bảy hằng tuần mình đều gọi điện cho bố mẹ.
Thành phần từ
매- = mỗi (Hán Việt: mỗi): 매일, 매주, 매달, 매년. Hán Việt: mỗi chu.
Từ liên quan