Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

매주

maeju

매주가 · 매주를 (usually adverbial: 매주 토요일)

mỗi tuần, hằng tuần

Ví dụ

저는 매주 토요일에 부모님께 전화해요.

Thứ Bảy hằng tuần mình đều gọi điện cho bố mẹ.

Thành phần từ

매 mỗi주 tuần

매- = mỗi (Hán Việt: mỗi): 매일, 매주, 매달, 매년. Hán Việt: mỗi chu.