언제나 + verb; similar: 항상, 늘
luôn luôn, lúc nào cũng
Ví dụ
할머니는 언제나 저를 반갑게 맞아 주세요.
Bà lúc nào cũng đón mình thật niềm nở.
Thành phần từ
언제 "khi nào" + -나 "bất kỳ" — nghĩa đen là "bất cứ khi nào".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
언제나 + verb; similar: 항상, 늘
luôn luôn, lúc nào cũng
Ví dụ
할머니는 언제나 저를 반갑게 맞아 주세요.
Bà lúc nào cũng đón mình thật niềm nở.
Thành phần từ
언제 "khi nào" + -나 "bất kỳ" — nghĩa đen là "bất cứ khi nào".
Từ liên quan