Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

방금

banggeum

방금 + past: 방금 왔어요

vừa mới, vừa nãy

Ví dụ

저도 방금 전에 집에 도착했어요.

Mình cũng vừa mới về đến nhà.

Thành phần từ

방 vừa lúc금 bây giờ

Nghĩa đen là "vừa lúc này". Hán Việt: phương kim.

Bạn nên biết

방금 chỉ quá khứ rất gần; 금방 thường nghĩa là "sắp, ngay" hoặc "nhanh".