방금 + past: 방금 왔어요
vừa mới, vừa nãy
Ví dụ
저도 방금 전에 집에 도착했어요.
Mình cũng vừa mới về đến nhà.
Thành phần từ
방 vừa lúc+금 bây giờ
Nghĩa đen là "vừa lúc này". Hán Việt: phương kim.
Bạn nên biết
방금 chỉ quá khứ rất gần; 금방 thường nghĩa là "sắp, ngay" hoặc "nhanh".
Từ liên quan