Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

악용하다

agyonghada [아굥하다]

악용해요 · 악용했어요 · 악용할 거예요 · 악용하세요

lạm dụng, lợi dụng (vào việc xấu)

Ví dụ

개인 정보를 악용하는 범죄가 늘고 있습니다.

Tội phạm lợi dụng thông tin cá nhân đang gia tăng.

Thành phần từ

악 xấu용 dùng

Nghĩa đen là "dùng vào việc xấu". Hán Việt: ác dụng.