악용해요 · 악용했어요 · 악용할 거예요 · 악용하세요
lạm dụng, lợi dụng (vào việc xấu)
Ví dụ
개인 정보를 악용하는 범죄가 늘고 있습니다.
Tội phạm lợi dụng thông tin cá nhân đang gia tăng.
Thành phần từ
악 xấu+용 dùng
Nghĩa đen là "dùng vào việc xấu". Hán Việt: ác dụng.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
악용해요 · 악용했어요 · 악용할 거예요 · 악용하세요
lạm dụng, lợi dụng (vào việc xấu)
Ví dụ
개인 정보를 악용하는 범죄가 늘고 있습니다.
Tội phạm lợi dụng thông tin cá nhân đang gia tăng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dùng vào việc xấu". Hán Việt: ác dụng.