Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

억지

eokji [억찌]

억지가 · 억지를

sự ngang ngược, cố chấp vô lý; sự gượng ép

Ví dụ

증거도 없이 그렇게 말하는 건 억지예요.

Không có bằng chứng mà nói như vậy là ngang ngược.

Bạn nên biết

억지로 nghĩa là "miễn cưỡng, gượng ép": 억지로 먹었어요 nghĩa là "tôi đã cố ăn cho xong".