Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

불평불만

bulpyeongbulman

불평불만이 · 불평불만을

bất bình bất mãn, những lời ca thán

Ví dụ

그는 회사에 대한 불평불만이 많아요.

Anh ấy có rất nhiều bất bình bất mãn với công ty.

Thành phần từ

불 không평 bằng phẳng불 không만 đầy

불평 "bất bình" + 불만 "bất mãn", lặp đôi để nhấn mạnh. Hán Việt: bất bình bất mãn — giống tiếng Việt.