불평불만이 · 불평불만을
bất bình bất mãn, những lời ca thán
Ví dụ
그는 회사에 대한 불평불만이 많아요.
Anh ấy có rất nhiều bất bình bất mãn với công ty.
Thành phần từ
불 không+평 bằng phẳng+불 không+만 đầy
불평 "bất bình" + 불만 "bất mãn", lặp đôi để nhấn mạnh. Hán Việt: bất bình bất mãn — giống tiếng Việt.