방어기제가 · 방어기제를
cơ chế phòng vệ
Ví dụ
농담으로 넘기는 것도 일종의 방어기제예요.
Lấy chuyện đùa để cho qua cũng là một kiểu cơ chế phòng vệ.
Thành phần từ
방 phòng+어 chống đỡ+기 cơ+제 chế
방어 "phòng vệ" + 기제 "cơ chế". Hán Việt: phòng ngự cơ chế.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
방어기제가 · 방어기제를
cơ chế phòng vệ
Ví dụ
농담으로 넘기는 것도 일종의 방어기제예요.
Lấy chuyện đùa để cho qua cũng là một kiểu cơ chế phòng vệ.
Thành phần từ
방어 "phòng vệ" + 기제 "cơ chế". Hán Việt: phòng ngự cơ chế.