Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

투사

tusa

투사가 · 투사를

sự phóng chiếu (tâm lý học)

Ví dụ

남을 탓하는 것은 자기 감정의 투사일 수 있어요.

Đổ lỗi cho người khác có thể là sự phóng chiếu cảm xúc của chính mình.

Thành phần từ

투 ném사 bắn

Nghĩa đen là "ném và bắn ra" cảm xúc của mình lên người khác. Hán Việt: đầu xạ.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 투사 còn nghĩa là "chiến sĩ" (ví dụ 독립 투사, chiến sĩ độc lập).