투사가 · 투사를
sự phóng chiếu (tâm lý học)
Ví dụ
남을 탓하는 것은 자기 감정의 투사일 수 있어요.
Đổ lỗi cho người khác có thể là sự phóng chiếu cảm xúc của chính mình.
Thành phần từ
투 ném+사 bắn
Nghĩa đen là "ném và bắn ra" cảm xúc của mình lên người khác. Hán Việt: đầu xạ.
Bạn nên biết
Cẩn thận từ đồng âm: 투사 còn nghĩa là "chiến sĩ" (ví dụ 독립 투사, chiến sĩ độc lập).