Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

억제하다

eokjehada [억쩨하다]

억제해요 · 억제했어요 · 억제할 거예요 · 억제하세요

kiềm chế, ức chế, kìm hãm

Ví dụ

정부는 물가 상승을 억제하기 위해 노력하고 있어요.

Chính phủ đang nỗ lực kiềm chế đà tăng giá.

Thành phần từ

억 đè nén제 khống chế

Nghĩa đen là "đè xuống và khống chế". Hán Việt: ức chế — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn dùng nhiều với nghĩa "kiềm chế".