억제해요 · 억제했어요 · 억제할 거예요 · 억제하세요
kiềm chế, ức chế, kìm hãm
Ví dụ
정부는 물가 상승을 억제하기 위해 노력하고 있어요.
Chính phủ đang nỗ lực kiềm chế đà tăng giá.
Thành phần từ
억 đè nén+제 khống chế
Nghĩa đen là "đè xuống và khống chế". Hán Việt: ức chế — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn dùng nhiều với nghĩa "kiềm chế".
Từ liên quan