승화가 · 승화를
sự thăng hoa (tâm lý học, hóa học); sự nâng lên thành dạng cao hơn
Ví dụ
그는 슬픔을 예술로 승화시켰어요.
Anh ấy đã thăng hoa nỗi buồn thành nghệ thuật.
Thành phần từ
승 bay lên+화 rực rỡ
Nghĩa đen là "bay lên thành rực rỡ". Hán Việt: thăng hoa — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu thường gặp: A를 B(으)로 승화시키다 — biến A thành B.