Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

승화

seunghwa

승화가 · 승화를

sự thăng hoa (tâm lý học, hóa học); sự nâng lên thành dạng cao hơn

Ví dụ

그는 슬픔을 예술로 승화시켰어요.

Anh ấy đã thăng hoa nỗi buồn thành nghệ thuật.

Thành phần từ

승 bay lên화 rực rỡ

Nghĩa đen là "bay lên thành rực rỡ". Hán Việt: thăng hoa — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu thường gặp: A를 B(으)로 승화시키다 — biến A thành B.