Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

억압

eogap [어갑]

억압이 · 억압을

áp bức, đàn áp, kìm nén

Ví dụ

감정을 계속 억압하면 마음의 병이 생길 수 있어요.

Nếu cứ kìm nén cảm xúc mãi thì có thể sinh bệnh về tâm lý.

Thành phần từ

억 kìm압 đè

Nghĩa đen là "ghìm và đè xuống". Hán Việt: ức áp (như "ức chế", "áp bức").