억압이 · 억압을
áp bức, đàn áp, kìm nén
Ví dụ
감정을 계속 억압하면 마음의 병이 생길 수 있어요.
Nếu cứ kìm nén cảm xúc mãi thì có thể sinh bệnh về tâm lý.
Thành phần từ
억 kìm+압 đè
Nghĩa đen là "ghìm và đè xuống". Hán Việt: ức áp (như "ức chế", "áp bức").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
억압이 · 억압을
áp bức, đàn áp, kìm nén
Ví dụ
감정을 계속 억압하면 마음의 병이 생길 수 있어요.
Nếu cứ kìm nén cảm xúc mãi thì có thể sinh bệnh về tâm lý.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ghìm và đè xuống". Hán Việt: ức áp (như "ức chế", "áp bức").
Từ liên quan