Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

리비도

ribido

리비도가 · 리비도를

libido, dục năng

Ví dụ

프로이트는 리비도를 인간 행동의 중요한 에너지로 보았어요.

Freud coi libido là một năng lượng quan trọng đằng sau hành vi của con người.

Thành phần từ

Từ tiếng Latinh/tiếng Anh "libido"; tiếng Hàn chủ yếu dùng trong tâm lý học, ít dùng khi nói chuyện thường ngày.