리비도가 · 리비도를
libido, dục năng
Ví dụ
프로이트는 리비도를 인간 행동의 중요한 에너지로 보았어요.
Freud coi libido là một năng lượng quan trọng đằng sau hành vi của con người.
Thành phần từ
Từ tiếng Latinh/tiếng Anh "libido"; tiếng Hàn chủ yếu dùng trong tâm lý học, ít dùng khi nói chuyện thường ngày.