Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

불공정

bulgongjeong

불공정이 · 불공정을

sự bất công, sự không công bằng

Ví dụ

불공정 거래를 막기 위해 법을 강화했습니다.

Luật đã được thắt chặt để ngăn chặn giao dịch không công bằng.

Thành phần từ

불 không공 công정 chính

Nghĩa đen là "không công bằng, ngay thẳng". Hán Việt: bất công chính.

Bạn nên biết

Tiền tố 불/부 "không" đọc là 부 trước ㄷ hoặc ㅈ (부족, 부정) và là 불 trong các trường hợp khác (불공정, 불편).