Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

사회적 약자

sahoejeok yakja [사회적 약짜]

사회적 약자를 보호하다 / 배려하다 / 돕다

người yếu thế trong xã hội, nhóm dễ bị tổn thương

Ví dụ

정부는 사회적 약자를 위한 지원을 늘렸습니다.

Chính phủ đã tăng cường hỗ trợ cho những người yếu thế trong xã hội.

Thành phần từ

사 xã회 hội적 tính약 yếu자 người

Nghĩa đen là "người yếu về mặt xã hội" (Hán Việt: xã hội đích nhược giả).