가식적인 (+noun) · 가식적으로 · 가식적이에요
giả tạo, màu mè, không thật lòng
Ví dụ
가식적인 칭찬은 별로 듣고 싶지 않아요.
Tôi chẳng muốn nghe những lời khen giả tạo.
Thành phần từ
가 giả+식 trang sức+적 mang tính
Nghĩa đen là "mang tính tô điểm giả".
Bạn nên biết
Phát âm là [가식쩍]; hay được dùng để chê người nổi tiếng có vẻ giả tạo.
Từ liên quan