Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

가식적

gasikjeok [가식쩍]

가식적인 (+noun) · 가식적으로 · 가식적이에요

giả tạo, màu mè, không thật lòng

Ví dụ

가식적인 칭찬은 별로 듣고 싶지 않아요.

Tôi chẳng muốn nghe những lời khen giả tạo.

Thành phần từ

가 giả식 trang sức적 mang tính

Nghĩa đen là "mang tính tô điểm giả".

Bạn nên biết

Phát âm là [가식쩍]; hay được dùng để chê người nổi tiếng có vẻ giả tạo.