가식이 · 가식을
sự giả tạo, màu mè
Ví dụ
그 사람의 웃음에는 가식이 전혀 없어요.
Nụ cười của người đó không hề có chút giả tạo nào.
Thành phần từ
가 giả+식 trang sức
Nghĩa đen là "tô điểm giả". Hán Việt: giả sức.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가식이 · 가식을
sự giả tạo, màu mè
Ví dụ
그 사람의 웃음에는 가식이 전혀 없어요.
Nụ cười của người đó không hề có chút giả tạo nào.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tô điểm giả". Hán Việt: giả sức.
Từ liên quan