위선적인 (+noun) · 위선적으로 · 위선적이에요
đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa
Ví dụ
그 정치인의 행동은 너무 위선적이에요.
Hành động của chính trị gia đó quá đạo đức giả.
Thành phần từ
위 giả+선 thiện+적 mang tính
-적 = "mang tính", biến danh từ thành từ miêu tả: 위선적, 가식적, 이타적.
Bạn nên biết
Từ có -적 bổ nghĩa cho danh từ bằng 인: 위선적인 사람 (người đạo đức giả).
Từ liên quan