Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

위선적

wiseonjeok

위선적인 (+noun) · 위선적으로 · 위선적이에요

đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa

Ví dụ

그 정치인의 행동은 너무 위선적이에요.

Hành động của chính trị gia đó quá đạo đức giả.

Thành phần từ

위 giả선 thiện적 mang tính

-적 = "mang tính", biến danh từ thành từ miêu tả: 위선적, 가식적, 이타적.

Bạn nên biết

Từ có -적 bổ nghĩa cho danh từ bằng 인: 위선적인 사람 (người đạo đức giả).