액운이 · 액운을
vận hạn, vận xui, tai ách
Ví dụ
새해에 액운을 막으려고 부적을 붙이는 사람도 있어요.
Có người dán bùa vào dịp năm mới để tránh vận hạn.
Thành phần từ
액 tai ách+운 vận
Nghĩa đen là "vận tai ách". Hán Việt: ách vận ("ách" như trong "tai ách").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
액운이 · 액운을
vận hạn, vận xui, tai ách
Ví dụ
새해에 액운을 막으려고 부적을 붙이는 사람도 있어요.
Có người dán bùa vào dịp năm mới để tránh vận hạn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vận tai ách". Hán Việt: ách vận ("ách" như trong "tai ách").
Từ liên quan