Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

불씨

bulssi

불씨가 · 불씨를

than hồng, tàn lửa; mầm mống (xung đột, rắc rối)

Ví dụ

작은 오해가 갈등의 불씨가 되었습니다.

Một hiểu lầm nhỏ đã trở thành mầm mống của xung đột.

Thành phần từ

불 "lửa" + 씨 "hạt giống": hạt giống của lửa, như than hồng được giữ lại để nhóm lửa mới.

Bạn nên biết

Cũng có thể mang nghĩa tích cực: 희망의 불씨 nghĩa là "tia hy vọng" vẫn còn le lói.