불씨가 · 불씨를
than hồng, tàn lửa; mầm mống (xung đột, rắc rối)
Ví dụ
작은 오해가 갈등의 불씨가 되었습니다.
Một hiểu lầm nhỏ đã trở thành mầm mống của xung đột.
Thành phần từ
불 "lửa" + 씨 "hạt giống": hạt giống của lửa, như than hồng được giữ lại để nhóm lửa mới.
Bạn nên biết
Cũng có thể mang nghĩa tích cực: 희망의 불씨 nghĩa là "tia hy vọng" vẫn còn le lói.
Từ liên quan