재앙이 · 재앙을
tai họa, thảm họa, tai ương
Ví dụ
기후 변화는 인류에게 큰 재앙이 될 수 있습니다.
Biến đổi khí hậu có thể trở thành thảm họa lớn đối với nhân loại.
Thành phần từ
재 tai họa+앙 tai ương
Nghĩa đen là "tai họa và rủi ro". Hán Việt: tai ương — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재앙이 · 재앙을
tai họa, thảm họa, tai ương
Ví dụ
기후 변화는 인류에게 큰 재앙이 될 수 있습니다.
Biến đổi khí hậu có thể trở thành thảm họa lớn đối với nhân loại.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tai họa và rủi ro". Hán Việt: tai ương — giống tiếng Việt.