Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

화근

hwageun

화근이 · 화근을

gốc rễ của tai họa, mầm họa

Ví dụ

그때 한 거짓말이 결국 화근이 되었어요.

Lời nói dối lúc đó cuối cùng đã trở thành mầm họa.

Thành phần từ

화 tai họa근 gốc rễ

Nghĩa đen là "gốc của tai họa". Hán Việt: họa căn (tiếng Việt nói "mầm họa", "căn nguyên tai họa").

Bạn nên biết

Thường dùng với 되다: X이/가 화근이 되다 nghĩa là "X hóa ra là nguyên nhân của rắc rối".