국방이 · 국방을
quốc phòng
Ví dụ
정부는 올해 국방 예산을 크게 늘렸습니다.
Năm nay chính phủ đã tăng mạnh ngân sách quốc phòng.
Thành phần từ
국 nước+방 phòng giữ
Nghĩa đen là "phòng vệ đất nước". Hán Việt: quốc phòng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [국빵] — ㅂ sau ㄱ căng lên.
Từ liên quan