Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

국방

gukbang [국빵]

국방이 · 국방을

quốc phòng

Ví dụ

정부는 올해 국방 예산을 크게 늘렸습니다.

Năm nay chính phủ đã tăng mạnh ngân sách quốc phòng.

Thành phần từ

국 nước방 phòng giữ

Nghĩa đen là "phòng vệ đất nước". Hán Việt: quốc phòng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [국빵] — ㅂ sau ㄱ căng lên.