Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

풍자

pungja

풍자가 · 풍자를

sự trào phúng, sự châm biếm

Ví dụ

이 소설은 당시 정치인들을 날카롭게 풍자하고 있어요.

Cuốn tiểu thuyết này châm biếm sâu cay các chính trị gia thời bấy giờ.

Thành phần từ

풍 chế giễu자 đâm

Nghĩa đen là "chế giễu và đâm" — lời phê phán gây nhói qua tiếng cười. Hán Việt: phúng thích (gần với "trào phúng").

Bạn nên biết

Múa mặt nạ truyền thống 탈춤 nổi tiếng với những màn 풍자 nhắm vào giới quý tộc (양반) thối nát.