풍자가 · 풍자를
sự trào phúng, sự châm biếm
Ví dụ
이 소설은 당시 정치인들을 날카롭게 풍자하고 있어요.
Cuốn tiểu thuyết này châm biếm sâu cay các chính trị gia thời bấy giờ.
Thành phần từ
풍 chế giễu+자 đâm
Nghĩa đen là "chế giễu và đâm" — lời phê phán gây nhói qua tiếng cười. Hán Việt: phúng thích (gần với "trào phúng").
Bạn nên biết
Múa mặt nạ truyền thống 탈춤 nổi tiếng với những màn 풍자 nhắm vào giới quý tộc (양반) thối nát.