Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

대경실색

daegyeongsilsaek [대경실쌕]

대경실색이 · 대경실색을

kinh hoàng thất sắc, sợ tái mặt

Ví dụ

사고 소식을 들은 어머니는 대경실색하셨습니다.

Nghe tin tai nạn, mẹ tôi kinh hoàng thất sắc.

Thành phần từ

대 lớn경 kinh hãi실 mất색 sắc mặt

Nghĩa đen là “quá đỗi kinh hãi, mất cả sắc mặt”. Hán Việt: đại kinh thất sắc (“thất sắc” giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Thường dùng như động từ: 대경실색하다.