생생히 + 기억나다 / 떠오르다
sống động, rõ mồn một, tươi rói
Ví dụ
그날의 일이 아직도 생생히 기억나요.
Chuyện ngày hôm đó tôi vẫn còn nhớ rõ mồn một.
Thành phần từ
생 sống+생 sống
Nghĩa đen là "sống, sống": tươi mới và sinh động. Hán Việt: sinh sinh (gần với "sinh động").
Từ liên quan