Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

멀리

meolli

멀리 가다 · 멀리 살다; 멀리서 (from far away)

xa, ở xa

Ví dụ

친구가 멀리 이사 가서 자주 못 만나요.

Bạn tôi chuyển nhà đi xa nên không gặp được thường xuyên.

Thành phần từ

Từ 멀다 (xa) + -리: "xa xôi".