열중해요 · 열중했어요 · 열중할 거예요 · 열중하세요
say sưa, mải mê, chăm chú vào
Ví dụ
아이들이 게임에 열중해서 부르는 소리도 못 들었어요.
Bọn trẻ mải chơi game đến nỗi gọi cũng không nghe thấy.
Thành phần từ
열 nóng+중 trong
Nghĩa đen là "nóng bên trong" — hăng say đến mức nóng rực. Hán Việt: nhiệt trung.
Bạn nên biết
Phát âm là [열쭝하다] — ㅈ bị căng hóa sau ㄹ.