Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

열중하다

yeoljunghada [열쭝하다]

열중해요 · 열중했어요 · 열중할 거예요 · 열중하세요

say sưa, mải mê, chăm chú vào

Ví dụ

아이들이 게임에 열중해서 부르는 소리도 못 들었어요.

Bọn trẻ mải chơi game đến nỗi gọi cũng không nghe thấy.

Thành phần từ

열 nóng중 trong

Nghĩa đen là "nóng bên trong" — hăng say đến mức nóng rực. Hán Việt: nhiệt trung.

Bạn nên biết

Phát âm là [열쭝하다] — ㅈ bị căng hóa sau ㄹ.