Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

하마터면

hamateomyeon

하마터면 + ~ㄹ 뻔했다

suýt nữa, chút nữa là (điều xấu)

Ví dụ

하마터면 기차를 놓칠 뻔했어요.

Suýt nữa thì mình lỡ chuyến tàu.

Bạn nên biết

Hầu như luôn đi với ~ㄹ 뻔했다 "suýt (nhưng không xảy ra)".