Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

약진하다

yakjinhada [약찐하다]

약진해요 · 약진했어요 · 약진할 거예요 · 약진하세요

tiến bộ vượt bậc, phát triển nhảy vọt

Ví dụ

그 기업은 해외 시장에서 크게 약진했습니다.

Doanh nghiệp đó đã có bước tiến vượt bậc ở thị trường nước ngoài.

Thành phần từ

약 nhảy진 tiến

Nghĩa đen là "nhảy vọt về phía trước" (Hán Việt: dược tiến; chữ 躍 như trong "Đại nhảy vọt").