Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

양립하다

yangnipada [양니파다]

양립해요 · 양립했어요 · 양립할 거예요 · 양립하는 (+noun)

song hành, dung hòa được, cùng tồn tại

Ví dụ

일과 육아가 양립하기란 쉽지 않아요.

Để công việc và việc nuôi con song hành được với nhau thật không dễ.

Thành phần từ

양 cả hai립 đứng

Nghĩa đen là "cả hai cùng đứng" — hai thứ có thể cùng tồn tại (Hán Việt: lưỡng lập).

Bạn nên biết

Phát âm là [양니파다]. Hay dùng ở dạng phủ định: A와 B는 양립할 수 없다 (A và B không thể dung hòa).