양립해요 · 양립했어요 · 양립할 거예요 · 양립하는 (+noun)
song hành, dung hòa được, cùng tồn tại
Ví dụ
일과 육아가 양립하기란 쉽지 않아요.
Để công việc và việc nuôi con song hành được với nhau thật không dễ.
Thành phần từ
양 cả hai+립 đứng
Nghĩa đen là "cả hai cùng đứng" — hai thứ có thể cùng tồn tại (Hán Việt: lưỡng lập).
Bạn nên biết
Phát âm là [양니파다]. Hay dùng ở dạng phủ định: A와 B는 양립할 수 없다 (A và B không thể dung hòa).