아름다움이 · 아름다움을
vẻ đẹp, cái đẹp
Ví dụ
이 그림은 자연의 아름다움을 잘 보여 줘요.
Bức tranh này thể hiện rất rõ vẻ đẹp của thiên nhiên.
Thành phần từ
Danh từ của 아름답다 "đẹp"; ㅂ biến thành 우 trước -음.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn