Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

아름다움

areumdaum

아름다움이 · 아름다움을

vẻ đẹp, cái đẹp

Ví dụ

이 그림은 자연의 아름다움을 잘 보여 줘요.

Bức tranh này thể hiện rất rõ vẻ đẹp của thiên nhiên.

Thành phần từ

Danh từ của 아름답다 "đẹp"; ㅂ biến thành 우 trước -음.