Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

증여

jeungyeo

증여가 · 증여를

tặng cho, biếu tặng (tài sản, về mặt pháp lý)

Ví dụ

아버지는 아들에게 집을 증여했습니다.

Người cha đã tặng cho con trai căn nhà.

Thành phần từ

증 tặng여 cho

Nghĩa đen là "tặng và cho". Hán Việt: tặng dữ.

Bạn nên biết

Đây là thuật ngữ pháp lý/thuế; quà tặng thường ngày thì dùng 선물.