Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

임상 시험

imsang siheom

임상 시험이 · 임상 시험을

thử nghiệm lâm sàng

Ví dụ

새로운 약은 임상 시험을 거쳐야 판매할 수 있습니다.

Thuốc mới phải qua thử nghiệm lâm sàng mới được bán.

Thành phần từ

임 đến gần상 giường시 thử험 kiểm

Nghĩa đen là "thử nghiệm bên giường bệnh" — thử trên bệnh nhân thật. Hán Việt: lâm sàng thí nghiệm — "lâm sàng" giống tiếng Việt.