임상 시험이 · 임상 시험을
thử nghiệm lâm sàng
Ví dụ
새로운 약은 임상 시험을 거쳐야 판매할 수 있습니다.
Thuốc mới phải qua thử nghiệm lâm sàng mới được bán.
Thành phần từ
임 đến gần+상 giường+시 thử+험 kiểm
Nghĩa đen là "thử nghiệm bên giường bệnh" — thử trên bệnh nhân thật. Hán Việt: lâm sàng thí nghiệm — "lâm sàng" giống tiếng Việt.
Từ liên quan