Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

불경

bulgyeong

불경이 · 불경을

kinh Phật

Ví dụ

스님이 법당에서 불경을 읽고 계세요.

Nhà sư đang tụng kinh Phật trong chính điện.

Thành phần từ

불 Phật경 kinh

Nghĩa đen là "kinh của Phật". Hán Việt: Phật kinh.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 불경 (不敬) nghĩa là "bất kính", như 불경스럽다 "vô lễ".