Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

사찰

sachal

사찰이 · 사찰을

chùa, tự viện

Ví dụ

이 사찰은 천 년이 넘는 역사를 가지고 있습니다.

Ngôi chùa này có lịch sử hơn một nghìn năm.

Thành phần từ

사 chùa찰 chùa

Từ trang trọng của 절; âm tiết thứ hai bắt nguồn từ một từ tiếng Phạn chỉ nơi linh thiêng. Hán Việt: tự sát (như "cổ sát" = chùa cổ).

Bạn nên biết

Khẩu ngữ dùng 절; từ đồng âm 사찰 (査察) nghĩa là "thanh tra, theo dõi".