Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

신설하다

sinseolhada

신설해요 · 신설했어요 · 신설할 거예요 · 신설하세요

lập mới, mở mới (khoa, tuyến đường)

Ví dụ

학교는 내년에 인공지능 학과를 신설합니다.

Năm sau trường sẽ mở mới khoa trí tuệ nhân tạo.

Thành phần từ

신 mới설 đặt, lập

Nghĩa đen là "lập mới". Hán Việt: tân thiết.