신설해요 · 신설했어요 · 신설할 거예요 · 신설하세요
lập mới, mở mới (khoa, tuyến đường)
Ví dụ
학교는 내년에 인공지능 학과를 신설합니다.
Năm sau trường sẽ mở mới khoa trí tuệ nhân tạo.
Thành phần từ
신 mới+설 đặt, lập
Nghĩa đen là "lập mới". Hán Việt: tân thiết.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신설해요 · 신설했어요 · 신설할 거예요 · 신설하세요
lập mới, mở mới (khoa, tuyến đường)
Ví dụ
학교는 내년에 인공지능 학과를 신설합니다.
Năm sau trường sẽ mở mới khoa trí tuệ nhân tạo.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lập mới". Hán Việt: tân thiết.
Từ liên quan