Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

해체하다

haechehada

해체해요 · 해체했어요 · 해체할 거예요 · 해체하세요

tháo dỡ, phá dỡ; giải thể, giải tán

Ví dụ

회사는 낡은 건물을 해체하고 새로 지었습니다.

Công ty đã phá dỡ tòa nhà cũ và xây mới.

Thành phần từ

해 tháo gỡ체 thân thể

Nghĩa đen là "tháo rời thân thể" — tháo một vật ra từng phần. Hán Việt: giải thể — giống tiếng Việt khi nói về tổ chức.

Bạn nên biết

Cũng dùng khi nhóm nhạc K-pop tan rã: 그룹이 해체되다.