해체해요 · 해체했어요 · 해체할 거예요 · 해체하세요
tháo dỡ, phá dỡ; giải thể, giải tán
Ví dụ
회사는 낡은 건물을 해체하고 새로 지었습니다.
Công ty đã phá dỡ tòa nhà cũ và xây mới.
Thành phần từ
해 tháo gỡ+체 thân thể
Nghĩa đen là "tháo rời thân thể" — tháo một vật ra từng phần. Hán Việt: giải thể — giống tiếng Việt khi nói về tổ chức.
Bạn nên biết
Cũng dùng khi nhóm nhạc K-pop tan rã: 그룹이 해체되다.
Từ liên quan