통폐합해요 · 통폐합했어요 · 통폐합할 거예요 · 통폐합하세요
sáp nhập và giải thể, hợp nhất (các tổ chức)
Ví dụ
정부는 비슷한 기관들을 통폐합하기로 했습니다.
Chính phủ đã quyết định sáp nhập các cơ quan có chức năng tương tự.
Thành phần từ
통 thống nhất+폐 phế bỏ+합 hợp
Nghĩa đen là "thống nhất, bãi bỏ, hợp lại" — sáp nhập một số đơn vị và đóng cửa số khác. Hán Việt: thống phế hợp.
Từ liên quan