Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

폐쇄하다

pyeswaehada

폐쇄해요 · 폐쇄했어요 · 폐쇄할 거예요 · 폐쇄하세요

đóng cửa, phong tỏa

Ví dụ

경찰은 사고 현장 주변 도로를 폐쇄했습니다.

Cảnh sát đã phong tỏa các tuyến đường quanh hiện trường vụ tai nạn.

Thành phần từ

폐 đóng쇄 khóa

Nghĩa đen là "đóng và khóa". Hán Việt: bế tỏa.

Bạn nên biết

폐쇄적 mô tả thái độ khép kín, bài ngoại: 폐쇄적인 사회 "một xã hội khép kín".