신고서가 · 신고서를
tờ khai, đơn trình báo
Ví dụ
세관 신고서를 비행기 안에서 미리 작성했어요.
Mình đã điền trước tờ khai hải quan trên máy bay.
Thành phần từ
신 trình bày+고 báo+서 văn bản
-서 = văn bản ("thư"): 신고서, 계약서, 신청서. Hán Việt: thân cáo thư.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신고서가 · 신고서를
tờ khai, đơn trình báo
Ví dụ
세관 신고서를 비행기 안에서 미리 작성했어요.
Mình đã điền trước tờ khai hải quan trên máy bay.
Thành phần từ
-서 = văn bản ("thư"): 신고서, 계약서, 신청서. Hán Việt: thân cáo thư.
Từ liên quan