Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

신고서

singoseo

신고서가 · 신고서를

tờ khai, đơn trình báo

Ví dụ

세관 신고서를 비행기 안에서 미리 작성했어요.

Mình đã điền trước tờ khai hải quan trên máy bay.

Thành phần từ

신 trình bày고 báo서 văn bản

-서 = văn bản ("thư"): 신고서, 계약서, 신청서. Hán Việt: thân cáo thư.